Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
8 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
6110
Chính
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
Xây dựng công trình công ích
Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt, bảo dưỡng các công trình viễn thông, công nghệ thông tin và truyền thông;
|
|
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
|
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
|
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
|
Cổng thông tin
Chi tiết: (không bao gồm hoạt động báo chí)
|
|
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát, tư vấn, thiết kế các công trình viễn thông, công nghệ thông tin và truyền thông;
|
|
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
Chi tiết: (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra)
|

