Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
19 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
2592
Chính
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Sản xuất mô tô, xe máy
|
|
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|

