Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
23 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
2910
Chính
|
Sản xuất xe có động cơ
|
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
|
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|
|
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
|
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
|
Bảo hiểm phi nhân thọ
|
|
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
|
Giáo dục nghề nghiệp
|

