Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
21 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4933
Chính
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Đại lý
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|

