Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
22 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4661
Chính
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 09 chỗ trở xuống); bán buôn xe có động cơ khác
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; bán buôn máy móc, thiết bị định vị GPS
|
|
|
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ
Chi tiết: Bán lẻ dầu, mỡ bôi trơn và sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: (Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (không bao gồm đấu giá))
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm
|
|
|
Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
Chi tiết: (Trừ các hoạt động liên quan đến pháp luật tài chính và kế toán)
|
|
|
Quảng cáo
|
|
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|

