Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
18 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
2816
Chính
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
|
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|

