Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
16 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
2821
Chính
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
|
Sản xuất đồng hồ
|
|
|
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
|
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
|
|
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
|
Cung ứng lao động tạm thời
|

