Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
22 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4511
Chính
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
|
|
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
|
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
|
Đánh giá rủi ro và thiệt hại
|
|
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|

