Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
17 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4661
Chính
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: kinh doanh xăng dầu, nhớt.
|
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Chăn nuôi khác
|
|
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi.
|
|
|
Phá dỡ
|
|
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: kinh doanh phân bón, vật tư nông nghiệp (không kinh doanh thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, nguyên liệu sản xuất thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|