Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
17 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4719
Chính
|
Bán lẻ tổng hợp khác
|
|
Bán lẻ lương thực
|
|
|
Bán lẻ thực phẩm
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Logistics
|
|
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
|
|
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
|
Điều hành tua du lịch
|
|
|
Hoạt động liên quan đến du lịch khác
|
|
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác
|
|
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|

