Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
11 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4661
Chính
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Bơm, nạp bình chữa cháy
|
|
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bình chữa cháy; Bán buôn thiết bị, dụng cụ bảo hộ lao động; Bán buôn thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy; Bán buôn mực bơm
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|