Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
27 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4659
Chính
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh trang thiết bị y tế, thiết bị điện tử, kinh doanh hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm y tế và vật tư ngành y tế . Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
|
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
|
|
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
|
|
|
Sản xuất trang phục đan móc
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc cản quang; Sản xuất dược chất phóng xạ FDG
|
|
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
|
Bán buôn đồ uống
|
|
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: (Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn bê tông tươi, sản phẩm bê tông đúc sẵn. Bán buôn vật liệu xây dựng.
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt. Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép.
|
|
|
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
|
|
|
Bán lẻ tổng hợp khác
Chi tiết: (trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
Chi tiết: (Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh)
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho, xưởng sản xuất sản phẩm không gây ô nhiễm
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.
|
|
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Chi tiết: Dịch vụ giặt ủi công nghiệp; dịch vụ giặt ủi cho bệnh viện, cơ sở y tế; dịch vụ giặt ủi khử khuẩn cho bệnh viện, cơ sở y tế; dịch vụ giặt ủi nhà hàng, khách sạn, khu lưu trú; dịch vụ giặt ủi cho nhà máy, xí nghiệp, trường học; giặt phòng sạch.
|
|
|
Dịch vụ làm tóc
Chi tiết: trừ làm tóc giả và hoạt động gây chảy máu
|
|
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|