Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
10 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4719
Chính
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại. Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi.
|
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ dầu, mỡ bôi trơn và các sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Quán ăn, dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác (trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát, sinh tố, nước hoa quả (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet; Đại lý dịch vụ viễn thông.
|
|
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm
|
|
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: (trừ xông hơi, khử trùng)
|

