Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
47 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4730
Chính
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
|
Cổng thông tin
|
|
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
|
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
|
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
|
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
|
Giáo dục văn hoá nghệ thuật
|
|
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
|
|
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
|
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|