Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
52 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
9000
Chính
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
|
Sản xuất đường
|
|
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
|
|
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
|
Sản xuất rượu vang
|
|
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
|
Bán buôn xe có động cơ khác
|
|
|
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
|
Đấu giá
|
|
|
Bán buôn thực phẩm khác
|
|
|
Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
|
Hoạt động cá cược và đánh bạc
|
|
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
|
|
|
Hoạt động của các hội nghề nghiệp
|
|
|
Hoạt động của công đoàn
|
|
|
Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
|
|
|
Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
|
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
|
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
|
|
|
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
|
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
|
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
|
|
|
Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
|
|
|
Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
|
|
|
Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế
|

