Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
58 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
6810
Chính
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; Hoạt động quản lý nhà, chung cư
|
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác nước khoáng, nước nóng thiên nhiên, bùn khoáng phục vụ du lịch, nghỉ dưỡng
|
|
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
|
Xây dựng công trình điện
|
|
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
|
Phá dỡ
|
|
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu
|
|
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Nhà nghỉ du lịch
|
|
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn về bất động sản, quảng cáo bất động sản
|
|
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
|
Giáo dục tiểu học
|
|
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
|
Đào tạo trung cấp
|
|
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
|
Đào tạo đại học
|
|
|
Đào tạo thạc sỹ
|
|
|
Đào tạo tiến sỹ
|
|
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
|
Giáo dục văn hoá nghệ thuật
|
|
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trừ kinh doanh game bắn cá
|
|
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
Chi tiết: Kinh doanh nghĩa trang
|

