Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
13 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4620
Chính
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thuỷ sản và các mặt hàng nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa), động vật sống; Mua bán lúa, tấm, cám (trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
Nuôi trồng thuỷ sản biển
|
|
|
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gởi và phân phối hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu các mặt hàng thủy sản tươi sống, đông lạnh, qua chế biến và các mặt hàng thực phẩm khác (trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu, phế phẩm, phụ phẩm các loại (trừ kinh doanh, xuất nhập khẩu các loại phế liệu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|