Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
38 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
1311
Chính
|
Sản xuất sợi
Chi tiết: Sản xuất sợi sen và các loại sợi từ thực vật
|
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng sen
|
|
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Nhân giống sen
|
|
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết: Sản xuất vải từ sợi sen và vải từ các loại sợi thực vật khác
|
|
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ sen, từ các vật liệu tự nhiên khác
|
|
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
|
In ấn
Chi tiết: In ấn tài liệu, biểu mẫu…
|
|
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây; bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
|
Bán buôn đồ uống
|
|
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải từ sen và vải từ các chất liệu thực vật khác
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: (trừ mua bán thiết bị bay không người lái)
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt từ sen và các loại sợi tự nhiên khác
|
|
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
|
Quảng cáo
|
|
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển
|
|
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
|
Đại lý du lịch
|
|
|
Điều hành tua du lịch
|
|
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Dịch vụ triển lãm
|