Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
59 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
2394
Chính
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
|
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
|
Trồng cây ăn quả
|
|
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
|
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
|
|
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
|
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|
|
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
|
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
|
|
|
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
|
|
|
Tái chế phế liệu
|
|
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
|
|
Xây dựng công trình công ích
|
|
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
|
Phá dỡ
|
|
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
|
|
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
|
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
|
Bảo hiểm phi nhân thọ
|
|
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
|
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|

