Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
29 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4290
Chính
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình điện đến 35KV, điện chiếu sáng, trạm biến áp và lưới điện trung, hạ thế, thi công, nạo vét, sửa chữa hệ thống thoát nước và công trình đô thị, cống rãnh, vĩa hè.
|
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh.
|
|
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá xây dựng, cát xây dựng (Địa điểm khai thác: không hoạt động tại trụ sở).
|
|
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Duy tu, bảo dưỡng hệ thống điện chiếu sáng đô thị.
|
|
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
|
|
Xây dựng công trình công ích
|
|
|
Phá dỡ
|
|
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
|
|
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, hàng gốm, sứ, thủy tinh.
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện, thiết bị vệ sinh môi trường, vật tư cấp, thoát nước.
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại, sắt, thép và kim loại khác.
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia.
|
|
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc lá điếu sản xuất trong nước.
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển chất thải, rác thải.
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống.
|
|
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu.
|
|
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Quản lý công viên, vệ sinh và bảo vệ môi trường.
|
|
|
Giáo dục mầm non
|
|
|
Giáo dục tiểu học
|
|
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ.
|
|
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: (trừ kiểm tra giáo dục)
|