Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
40 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
8129
Chính
|
Dịch vụ vệ sinh khác
Chi tiết: Vệ sinh bên ngoài văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan, khu nhà đa mục tiêu; vệ sinh chuyên nghiệp khu nhà, cửa sổ, ống khói, lò sưởi, lò thiêu, nồi cất, ống thông gió và các bộ phận của ống; vệ sinh hoặc bảo dưỡng bể bơi; vệ sinh máy móc công nghiệp; vệ sinh tàu hoả, xe buýt, máy bay; vệ sinh đường sá; tẩy uế, tiệt trùng; quét đường, cào tuyết; vệ sinh khu nhà và công trình khác chưa được phân vào đâu.
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
|
|
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
|
Phá dỡ
|
|
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc; thử độ ẩm và các công việc thử nước; chống ẩm các toà nhà; chôn chân trụ; lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép không tự sản xuất; uốn thép; xây gạch và đặt đá; lợp mái bao phủ toà nhà; dựng và tháo dỡ giàn giáo, các công việc tạo dựng mặt bằng gắn với tháo dỡ hoặc phá huỷ công trình xây dựng (trừ cho thuê giàn giáo và mặt bằng); tháo dỡ ống khói và nồi hơi công nghiệp; công việc đòi hỏi kỹ năng trèo và thiết bị liên quan, làm việc ở tầng cao; các công việc dưới bề mặt; xây dựng bể bơi ngoài trời.
|
|
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn bánh.
|
|
|
Bán buôn đồ uống
|
|
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
Chi tiết: Bán buôn thiết bị chiếu sáng, đèn và bộ đèn điện, đèn LED.
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng; mỹ phẩm, hoá mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến; xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng; sơn, véc ni; gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; đồ ngũ kim; vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hoá chất, phân bón (không tồn trữ hoá chất tại trụ sở).
|
|
|
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
|
|
|
Bán lẻ lương thực
|
|
|
Bán lẻ thực phẩm
Chi tiết: Bán lẻ bánh.
|
|
|
Bán lẻ đồ uống
|
|
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ các mặt hàng thuộc ngành này, bao gồm đèn LED.
|
|
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm, hoá mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh.
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
Chi tiết: Bán lẻ hoá chất, phân bón (không tồn trữ hoá chất tại trụ sở).
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu trữ hàng hoá (trừ kinh doanh kho bãi).
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Trừ kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt.
|
|
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Trừ bốc xếp hàng hoá cảng hàng không.
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Trừ hoá lỏng khí để vận chuyển.
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Gửi hàng; sắp xếp hoặc tổ chức vận tải đường sắt, đường bộ; thu, phát chứng từ vận tải và vận đơn; bao gói nhằm bảo vệ hàng hoá trên đường vận chuyển; dỡ hàng, lấy mẫu, cân hàng hoá.
|
|
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
Chi tiết: Tổ chức vận chuyển và giao nhận hàng hoá thay mặt khách hàng; hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan thay mặt khách hàng.
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn.
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê.
|
|
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Trừ dịch vụ xông hơi khử trùng.
|
|
|
Dịch vụ cảnh quan
|