Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
38 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4653
Chính
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4690
Chính
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
|
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
|
|
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
|
|
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
|
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
|
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
|
|
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thuốc thú y (không hoạt động tại trụ sở) . Bán buôn thuốc thú y thủy sản. -Bán buôn chai lọ nhựa, thủy tinh, thùng carton, bao bì.
|
|
|
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (trừ Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký; Dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đỗ xe; Hoạt động đấu giá độc lập; Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)
|