Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
40 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4649
Chính
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét, cao lanh (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
In ấn
|
|
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
|
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
|
Xây dựng công trình điện
|
|
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
|
Phá dỡ
Chi tiết: (trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: (trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống báo cháy
|
|
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phun nước chữa cháy.
|
|
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, điện lạnh; Bán buôn dụng cụ cơ khí cầm tay; Bán buôn vật tư thiết bị ngành hàng hải, dầu khí
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: (trừ bán buôn vàng miếng)
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí, hoạt động đấu giá)
|
|
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa, hành lý; bốc, dỡ hàng hóa từ phương tiện vận tải và các hoạt động bốc xếp hàng hóa khác (Trừ Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: (trừ vận tải hàng hoá đường hàng không)
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, quán ăn, dịch vụ ăn uống phục vụ tại chỗ và lưu động
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ phục vụ đồ uống; quán cà phê, trà, trà sữa, nước giải khát và các loại đồ uống khác
|
|
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
|
Quảng cáo
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thi công cơ giới
|
|
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cho thuê lại lao động
|
|
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ kinh doanh dịch vụ cho thuê lại lao động).
|