Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
60 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
6810
Chính
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Trừ sàn giao dịch bất động sản; Trừ tư vấn và môi giới bất động sản)
|
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
|
Xây dựng công trình điện
|
|
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
|
Phá dỡ
Chi tiết: (Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: (Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: (Loại trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, hoạt động đấu giá)
|
|
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng - Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: (Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
|
|
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: ( Loại trừ đấu giá)
|
|
|
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: ( Loại trừ đấu giá)
|
|
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: (Trừ bán buôn vàng miếng)
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn đồ ngũ kim; - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (Trừ loại Nhà Nước cấm) (Loại trừ đấu giá)
|
|
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: (Trừ loại Nhà Nước cấm) (Loại trừ đấu giá)
|
|
|
Bán lẻ tổng hợp khác
Chi tiết: (Trừ hàng hóa Nhà nước cấm) ( Loại trừ đấu giá)
|
|
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ
|
|
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
|
|
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
Chi tiết: (Loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí) ( Loại trừ đấu giá)
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
Chi tiết: ( Loại trừ đấu giá)
|
|
|
Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: ( Loại trừ đấu giá)
|
|
|
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: ( Loại trừ đấu giá)
|
|
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: ( Loại trừ đấu giá)
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: (Không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: (trừ hóa lỏng khí vận chuyển)
|
|
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
|
|
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: (Không gồm hoạt động của quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: (Trừ quán bar, vũ trường)
|
|
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Môi giới bất động sản (Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Tư vấn bất động sản; Quản lý bất động sản (trừ đấu giá tài sản)
|
|
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động kiến trúc
|
|
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|