Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
38 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
5610
Chính
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Trồng cây điều
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Trồng cây hồ tiêu
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Trồng cây cao su
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Trồng cây cà phê
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Trồng cây chè
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: (Trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
|
Bán lẻ tổng hợp khác
Chi tiết: (Trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
|
Bán lẻ đồ uống
|
|
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
|
|
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: (Trừ hoạt động bar và quán giải khát có khiêu vũ). (Trừ cung cấp suất ăn cho các hãng hàng không)
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: (Trừ hoạt động bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
|
Đại lý lữ hành
|
|
|
Điều hành tua du lịch
|
|
|
Hoạt động liên quan đến du lịch khác
|