Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
14 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4649
Chính
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Máy móc thiết bị điện; máy móc thiết bị cho hệ thống cấp thoát nước; Máy móc, thiết bị và phụ tùng sản xuất thép; Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu, nhớt và các sản phẩm liên quan
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Mua bán container và thiết bị, vật tư liên quan đến vận tải và xếp dỡ hàng hóa
|
|
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
|
|
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô; phương tiện vận tải và phương tiện bốc xếp hàng hóa; Các loại xe cơ giới
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị điện; máy móc thiết bị cho hệ thống cấp thoát nước; Máy móc, thiết bị hỗ trợ cho sản xuất thép; Máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
|
Dịch vụ vệ sinh khác
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh công nghiệp
|