Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
43 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4933
Chính
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
Khai thác và thu gom than cứng
Chi tiết: ( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: ( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: ( Trừ giết mổ gia súc, gia cầm )
|
|
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
|
Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
|
Sản xuất giày, dép
|
|
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: ( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: ( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
|
In ấn
|
|
|
Sản xuất hóa chất cơ bản
Chi tiết: ( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: ( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: (Trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)
|
|
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
|
|
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
|
Xây dựng công trình điện
|
|
|
Phá dỡ
Chi tiết: (Trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: (Không bao gồm rà, phá bom mìn)
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
|
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: ( Trừ bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác )
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
Chi tiết: Bán lẻ thảm, thảm trải sàn, chăn, đệm
|
|
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: ( Loại trừ: Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng )
|
|
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường sắt liên tỉnh, nội thành và ngoại thành
|
|
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Hoạt động liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường thủy
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|