Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
40 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4933
Chính
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng, ô tô tải, xe container, xe cẩu tự hành
|
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
|
Xây dựng công trình điện
|
|
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Chi tiết Lắp đặt hệ thống điện - Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Chi tiết Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chi tiết Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn bình chữa cháy; Bán buôn thiết bị, dụng cụ bảo hộ lao động; Bán buôn thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy
|
|
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Chi tiết Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
|
Bán lẻ tổng hợp khác
Chi tiết: Chi tiết Bán lẻ trong siêu thị; Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi
|
|
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Chi tiết Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, màu, véc ni, kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
|
|
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
Chi tiết: Chi tiết Bán lẻ máy móc, thiết bị xây dựng, thiết bị cơ khí và phụ tùng thay thế
|
|
|
Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Chi tiết Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Bán lẻ ô tô tải, xe có động cơ khác
|
|
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Chi tiết Bán lẻ qua bưu chính hoặc thư điện tử hoặc internet hoặc điện thoại (Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Chi tiết Vận tải hành khách bằng xe du lịch, xe hợp đồng, xe khách liên tỉnh, cho thuê xe kèm tài xế
|
|
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Chi tiết Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy - Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và trừ kinh doanh bến bãi ô tô
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Chi tiết Kinh doanh dịch vụ logistics; Đại lý làm thủ tục hải quan; Giao nhận hàng hóa - Không bao gồm kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế
|
|
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Chi tiết Tư vấn, thiết kế phòng cháy chữa cháy; Hoạt động dịch vụ phòng cháy chữa cháy; Hoạt động bảo trì, bảo dưỡng hệ thống phòng cháy chữa cháy - Không bao gồm thiết kế công trình xây dựng
|
|
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Chi tiết Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
|
Đại lý lữ hành
|
|
|
Điều hành tua du lịch
|
|
|
Hoạt động liên quan đến du lịch khác
|
|
|
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Chi tiết Kinh doanh dịch vụ bảo vệ
|