Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
42 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4673
Chính
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
|
Phá dỡ
Chi tiết: (trừ dịch vụ nổ mìn)
|
|
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: (trừ dịch vụ nổ mìn)
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thảivà xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - (trừ hoạt động đấu giá)
|
|
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: (Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
|
Bán buôn đồ uống
|
|
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: (trừ dược phẩm, dụng cụ y tế)
|
|
|
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: (loại trừ mua bán thiết bị y tế)
|
|
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: (trừ sang, chiết, nạp khí hóa lỏng)
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: (Trừ bán buôn vàng miếng và kim loại quý khác)
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: (Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: (trừ kinh doanh bất động sản)
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: (trừ tổ chức các hoạt động vận tải đường hàng không và hoa tiêu)
|
|
|
Quảng cáo
|
|
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (trừ dịch vụ thu hồi tài sản, hoạt động gây quỹ, hoạt động của người đấu giá độc lập)
|
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|