Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
14 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
9329
Chính
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác
Chi tiết: Hoạt động tổ chức khu vui chơi giải trí, Chơi game, Game Show lô tô, dịch vụ kinh doanh nhà banh, nhà hơi, trò chơi điện tử, các hoạt động trò chơi dân gian, Karaoke (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ và không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
In ấn
|
|
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
|
|
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video
|
|
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
|
Quảng cáo
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị điện máy, điện tử; Cho thuê âm thanh, ánh sáng, thiết bị sân khấu, nhạc cụ, trang phục và đạo cụ sân khấu
|
|
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ và không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
Chi tiết: (Chi tiết: hoạt động nghệ thuật sân khấu, diễn kịch, ca múa nhạc và các chương trình biểu diễn trực tiếp)
|
|
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
|
Dịch vụ làm tóc
|

