Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
60 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4101
Chính
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
|
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
|
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
|
Xây dựng công trình điện
|
|
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
|
Phá dỡ
|
|
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép (Trừ vàng miếng)
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô
|
|
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Kinh doanh vận tải đường biển
|
|
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: (loại trừ hoạt động vận tải hàng không)
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
|
|
|
Hoạt động hậu kỳ phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
|
|
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; Khảo sát địa hình: khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình; Dịch vụ tư vấn đấu thầu và lập hồ sơ mời thầu; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế kết cấu công trình; Thiết kế điện - cơ điện công trình; Thiết kế cấp - thoát nước; Thiết kế thông gió - cấp thoát nhiệt; Thiết kế an toàn phòng chống cháy nổ công trình; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình
|
|
|
Quảng cáo
|
|
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
|
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
|
|
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|