Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
30 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4620
Chính
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản; Bán buôn hạt điều; Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: (trừ kinh doanh giết mổ gia súc, gia cầm)
|
|
|
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
|
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
|
Sản xuất đường
|
|
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
|
Sản xuất chè
|
|
|
Sản xuất cà phê
|
|
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (trừ chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, Môi giới hàng hóa (trừ môi giới bất động sản)
|
|
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn thực phẩm khác
|
|
|
Bán buôn đồ uống
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (không tồn trữ hóa chất, trừ bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
|
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
|
|
|
Bán lẻ tổng hợp khác
Chi tiết: (không tồn trữ hóa chất, trừ bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
|
Bán lẻ lương thực
|
|
|
Bán lẻ thực phẩm
|
|
|
Bán lẻ đồ uống
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
Chi tiết: (không tồn trữ hóa chất, trừ bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: (không tồn trữ hóa chất, trừ bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|