Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
13 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4632
Chính
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Chế biến, bảo quản thịt tươi, thịt đông lạnh và các sản phẩm từ thịt
|
|
|
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
Chi tiết: Chế biến và bảo quản cá, tôm, cua, loài thân mềm và sản xuất các sản phẩm từ cá, tôm, cua, loài thân mềm.
|
|
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Loại trừ: sản xuất các thức ăn và món ăn tiêu dùng ngay
|
|
|
Bán lẻ thực phẩm
Chi tiết: Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải các loại sản phẩm công ty kinh doanh
|
|
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường sông, hồ, kênh, rạch bằng phương tiện cơ giới và thô sơ
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Loại trừ: Chuyển phát, bảo hiểm phương tiện giao thông, đại lý du lịch, điều hành tour du lịch và hoạt động hỗ trợ du lịch
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Loại trừ: Sản xuất nước uống nhẹ và sản xuất nước khoáng, hoạt động đóng gói liên quan đến vận tải
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|