Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
16 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
1629
Chính
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất nhang muỗi, nhang đốt
|
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất nước giặt, nước xả vải, nước rửa chén, nước tẩy rửa bồn cầu, nước lau kính, nước lau sàn, chất tẩy rửa tổng hợp
|
|
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nhang muỗi, nhang đốt
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới mua bán hàng hóa (không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nhang muỗi, nhang đốt và nguyên phụ liệu dùng cho sản xuất nhang muỗi, nhang đốt (Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: (Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: (Loại trừ Bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; Bán lẻ vàng bạc; Bán lẻ tem và tiền kim khí; Bán lẻ hàng hóa phi lương thực, thực phẩm chưa được phân vào nhóm nào)
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: (trừ hoạt động đấu giá)
|
|
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: (trừ hoạt động đấu giá)
|
|
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (trừ hoạt động đấu giá)
|
|
|
Quảng cáo
Chi tiết: (Loại trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (trừ hoạt động đấu giá)
|