Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
10 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4620
Chính
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc – gia cầm – thủy sản. Bán buôn bột, sắn lát, tinh bột sắn, nguyên liệu sắn lát. Bán buôn hành củ, hành tây, tỏi, ớt.
|
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: sản xuất nhang và nguyên liệu làm nhang (không sản xuất bột giấy, tái chế phế thải, chế biến gỗ, sản xuất hóa chất cơ bản).
|
|
|
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hồi, quế, tiêu, nhang, ớt, đậu phộng
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản và môi giới bảo hiểm).
|
|
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê, hạt điều, vỏ cau, ruột cau sấy khô (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: bán buôn các loại vải, vải tơ tằm, hàng may mặc.
|