Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
59 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4659
Chính
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
|
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
|
Khai thác gỗ
|
|
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
|
Bán buôn đồ uống
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
|
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
|
Quảng cáo
|
|
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
|
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
|
Đại lý du lịch
|
|
|
Điều hành tua du lịch
|
|
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
|
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
|
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
|
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
|