Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
60 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
6219
Chính
|
Lập trình máy tính khác
|
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết: Thêu gia công trên vải, thêu các sản phẩm may mặc khác
|
|
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
|
Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
|
Sản xuất giày, dép
|
|
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
|
Bán buôn đồ uống
|
|
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
|
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc dụng cụ thể dục thể thao. Bán buôn máy móc thiết bị dùng trong chăm sóc sắc đẹp
|
|
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc
|
|
|
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
|
|
|
Bán lẻ lương thực
|
|
|
Bán lẻ thực phẩm
|
|
|
Bán lẻ đồ uống
|
|
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
|
|
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
|
|
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
|
|
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da
|
|
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
|
|
|
Hoạt động hậu kỳ phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
Chi tiết: (trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Phát hành phim điện ảnh, phim video
|
|
|
Hoạt động chiếu phim
Chi tiết: (trừ sản xuất phim)
|
|
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: Hoạt động ghi âm
|
|
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
|
Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
Chi tiết: (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
|
Quảng cáo
Chi tiết: (không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
|
Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên
Chi tiết: Cắm trại – Dã ngoại
|
|
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác
|
|
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|