Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
40 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4690
Chính
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
Khai thác gỗ
|
|
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
|
In ấn
|
|
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: (trừ xi mạ, gia công cơ khí)
|
|
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: (trừ xi mạ, gia công cơ khí)
|
|
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá)
|
|
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ hàng thực phẩm, nguyên liệu chế biến thực phẩm
|
|
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác. Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh.
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Chi tiết: (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
|
Quảng cáo
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: (Trừ cho thuê lại lao động)
|
|
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|