Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
50 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
In ấn
|
|
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: (trừ môi giới bất động sản và đấu giá tài sản)
|
|
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: (trừ động vật quý hiếm trong sách đỏ cần được bảo tồn)
|
|
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
|
Bán buôn đồ uống
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
|
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
|
|
|
Bán lẻ thực phẩm
|
|
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
|
|
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: (trừ kinh doanh karaoke)
|
|
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
|
Quảng cáo
|
|
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
|
Điều hành tua du lịch
|
|
|
Dịch vụ cảnh quan
|
|
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh
|
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
Chi tiết: (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
|
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
|
|
|
Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
|
|
|
Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
|