Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
38 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
2829
Chính
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy in ống đồng, máy in flexco, máy in lụa, máy in offset, máy in tampon, máy chia cuộn, máy bế cuộn, máy xếp cuộn, máy cắt túi, máy đóng gói, dây chuyền tự động hóa trong công nghiệp
|
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao chứa đũa, bao đường gói, bao tăm
|
|
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giấy ăn, giấy lau chùi, sản xuất khăn lạnh
|
|
|
In ấn
|
|
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Gia công in tất cả các loại bao bì, gia công chia cuộn các loại giấy, bao bì
|
|
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: bao bì từ plastic, các sản phẩm khác từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
|
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy; Bán lẻ mô tô, xe máy; Đại lý mô tô, xe máy;Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành in
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các loại giấy, các sản phẩm từ giấy, màng bao bì, chất bảo quản; bán buôn mực in, dao gạt mực, dung môi, trục in ống đồng, bản in polymer, trục dán phim flexo
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm
|
|
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ôtô, cho thuê xe có động cơ khác
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
|