Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
50 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4620
Chính
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột Bán buôn hoa và cây Bán buôn động vật sống Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau các loại
|
|
|
Trồng cây ăn quả
|
|
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
|
Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: (Không giết mổ gia súc, gia cầm)
|
|
|
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
|
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
|
Sản xuất đường
|
|
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chế phẩm từ rơm
|
|
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Cải tạo đất
|
|
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
|
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
|
|
|
Bán lẻ lương thực
|
|
|
Bán lẻ thực phẩm
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
|
|
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
|
Hoạt động liên quan đến du lịch khác
|
|
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác
|