Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
10 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4663
Chính
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: (xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, véc ni, kính, bê tông đúc sẵn và vật liệu xây dựng khác)
|
|
Phá dỡ
Chi tiết: ( Loại trừ hoạt động nổ mìn )
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: ( Trừ bán buôn dược phẩm )
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi);-Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);-Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: (Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: ( Loại trừ mua bán vàng miếng)
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: (Trừ hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
|
Bốc xếp hàng hóa
|