Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
10 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4651
Chính
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn thiết bị văn phòng (máy tính, phần mềm máy tính, thiết bị ngoại vi như máy in, photocopy, két sắt, vật tư ngành in và phụ tùng), máy chiếu, máy phóng, máy hủy hồ sơ, máy chấm công, máy đếm tiền, máy fax,máy đánh chữ,máy scanner, giường, tủ, bàn, ghế, giấy, vở, bìa các tông, văn phòng phẩm, điện thoại cố định, điện thoại di động, máy nhắn tin, máy bộ đàm, thiết bị trường học;
|
|
In ấn
|
|
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá;
|
|
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống không cồn (nước hoa quả, nước tinh khiết, nước ngọt, nước khoáng, nước tinh khiết); Bán buôn đồ uống có cồn
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao, mua bán sách báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, Bán buôn mỹ phẩm
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn vật tư và thiết bị phòng cháy chữa cháy; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, các loại vật tư thiết bị phục vụ ngành dầu khí;
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|