Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
40 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4690
Chính
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí, trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
|
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến, bảo quản thuỷ sản, hải sản và các sản phẩm từ thuỷ hải sản
|
|
|
Sản xuất sợi
|
|
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
|
In ấn
|
|
|
Sản xuất sợi nhân tạo
|
|
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)(trừ sản xuất ống nhựa)
|
|
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: (trừ mua, bán vàng miếng)
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí, trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|