Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
41 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4663
Chính
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, đá hoa cương, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
|
Trồng cây ăn quả
|
|
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
|
Khai thác gỗ
|
|
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
|
Khai thác thuỷ sản biển
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
|
Phá dỡ
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón; Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (không tồn trữ hóa chất, trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (không hoạt động tại trụ sở)
|