Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
38 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4651
Chính
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
In ấn
Chi tiết: (trừ in, tráng bao bì kim loại; in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan)
|
|
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: thu gom phế liệu và rác thải không độc hại
|
|
|
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hòa không khí. Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
|
Bán buôn đồ uống
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: (trừ kinh doanh dược phẩm).
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: (trừ mua bán vàng miếng).
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hoá (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không).
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: tư vấn về môi trường.
|
|
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|