Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
47 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4663
Chính
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
|
Khai thác gỗ
|
|
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
|
Khai thác thuỷ sản biển
|
|
|
Khai thác thuỷ sản nội địa
|
|
|
Nuôi trồng thuỷ sản biển
|
|
|
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Khai thác và thu gom than bùn
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: (trừ sản xuất vàng miếng
|
|
|
Đúc sắt, thép
|
|
|
Đúc kim loại màu
|
|
|
Tái chế phế liệu
|
|
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: (không bán buôn nông sản tại trụ sở)
|
|
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: (trừ mua bán vàng miếng).
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
|
Lập trình máy vi tính
|
|
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
|
Quảng cáo
|
|
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ cho thuê lại lao động).
|
|
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|