Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
25 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4679
Chính
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, nhãn phát hiện nghiêng, phát hiện sốc, pallet gỗ tự hủy, chất chống ẩm, chống nấm mốc; Bán buôn các chất bảo quản hàng hóa (Không tồn trữ hóa chất tại trụ sở). Bán buôn các sản phẩm cơ khí; các thiết bị kệ trưng bày sản phẩm; Vật tư ngành nung đúc, vật liệu chịu lửa. Bán buôn mực in, tinh dầu, dầu thơm, hương liệu, khí công nghiệp, keo hóa học, chất màu, nhựa tổng hợp, muối công nghiệp và các loại hóa chất sử dụng trong công nghiệp khác; phân bón và sản phẩm nông hóa; chất dẻo dạng nguyên sinh; cao su; Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật và sản phẩm nông hóa; Vật tư cây cảnh; vật tư nông nghiệp(Không tồn trữ hóa chất tại trụ sở), (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động).
|
|
Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở) Chi tiết: Sản xuất, gia công gói hút ẩm, dây treo hút ẩm, gói hút oxygen, gói hút etylen, bột hút ẩm
|
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy, hàng thủ công mỹ nghệ, gốm sứ, hàng dệt, da, hàng may mặc, vải sợi, nguyên phụ liệu ngành nhựa, văn phòng phẩm; Bán buôn đèn và bộ đèn điện; Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (trừ dược phẩm). Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn dụng cụ y tế; các loại gel sát khuẩn, nước rửa tay sát khuẩn, nước súc miệng sát khuẩn; các loại chất tẩy rửa, dung dịch kháng khuẩn, diệt khuẩn khác(Không tồn trữ hóa chất tại trụ sở).
|
|
|
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn thiết bị máy móc phục vụ nông lâm ngư nghiệp.
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
|
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng và hàng trang trí nội thất; Bán buôn sản phẩm từ gỗ. Bán buôn nguyên vật liệu gỗ, các sản phẩm gỗ sơ chế, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
|
Bán lẻ tổng hợp khác
|
|
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
|
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: (trừ bốc xếp cảng hàng không)
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn và chuyển giao công nghệ hóa học, công nghệ vật liệu polyme;
|
|
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (trừ Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký; Dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đỗ xe; Hoạt động đấu giá độc lập; Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)
|