Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
11 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4649
Chính
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn khăn giấy, xà phòng, nước xả, dầu gội, bột giặt. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da. Bán buôn hàng kim khí điện máy, đồ gia dụng. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và hàng trang trí nội thất.
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột và tinh bột, Bán buôn thức ăn cho thú cưng, chó, mèo, động vật cảnh. ( không bán buôn đường tại trụ sở ) (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh)
|
|
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước giải khát, nước ngọt, bia. Bán buôn đồ uống có cồn và đồ uống không có cồn.
|
|
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và dụng cụ y tế
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|