Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
21 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4651
Chính
|
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính và các thiết bị an ninh (camera, thiết bị báo động, báo cháy)
|
|
In ấn
Chi tiết: (trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi dệt may, đan) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nhựa gia dụng. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành). Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ). Bán buôn ổ khóa các loại. Bán buôn đồ dùng cho nhà bếp
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng: máy photocopy, máy chiếu, đèn chiếu, máy hủy giấy, máy fax…
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (Trừ vàng miếng, hóa chất)
|
|
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: (Trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: Bán lẻ điện thoại di động, linh kiện phụ kiện điện thoại di dộng và linh kiện điện tử, viễn thông. Bán lẻ máy vi tính, linh kiện phụ kiện máy vi tinh và thiết bị ngoại vi Bán lẻ thiết bị nghe nhìn; băng đĩa âm thanh, hình ảnh
|
|
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ hàng gia dụng, điện tử, điện lạnh, đồ dùng gia đình
|
|
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
Chi tiết: (có nội dung được phép lưu hành)
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
|
|
|
Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh
Chi tiết: Hoạt động viễn thông có dây, không dây
|
|
|
Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông
Chi tiết: (Trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp)
|
|
|
Lập trình máy tính khác
|
|
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn các hệ thống mạng máy tính
|
|
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị, đồ dùng nhà bếp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|